Có 2 kết quả:
防御 fáng yù ㄈㄤˊ ㄩˋ • 防禦 fáng yù ㄈㄤˊ ㄩˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) defense
(2) to defend
(2) to defend
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) defense
(2) to defend
(2) to defend
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng